sừng sực

  1. se jeter sur; se précipiter sur.
    • Sừng sực chạy lại gây sự
      se précipiter sur quelqu'un et lui chercher une querelle.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sừng sực"

sừng sực
Một con chó sừng sực chạy ra từ sau bụi cây.